Danh sách bệnh nhân
Dữ liệu đang lưu bằng localStorage để kiểm thử UX trước khi nối Firestore.
Module Quản lý Tiến triển Cận thị
Hồ sơ bệnh nhân
Tạo hoặc mở hồ sơ trước khi khám lâm sàng, đánh giá nguy cơ, điều trị và theo dõi tiến triển.
Dữ liệu đang lưu bằng localStorage để kiểm thử UX trước khi nối Firestore.
Thông tin nhận diện bệnh nhi và liên hệ phụ huynh.
Tiếp nhận lâm sàng
Nhập dữ liệu theo nhóm nghiệp vụ để chuẩn hóa hồ sơ, phục vụ theo dõi tiến triển và phân tầng nguy cơ cận thị.
Phân tầng nguy cơ
Kết hợp PreMO cho nguy cơ khởi phát và MPRAS cho nguy cơ tiến triển, tự động cộng cảnh báo AL/CR khi vượt ngưỡng và đề xuất phác đồ xử trí.
Phác đồ điều trị
Ghi nhận quyết định điều trị, chỉ hiển thị module tương ứng với phương pháp được chọn và chuẩn hóa dữ liệu theo 4 phần lâm sàng.
Theo dõi tiến triển
Ghi nhận từng lần tái khám, so sánh SER, chiều dài trục nhãn cầu và nhãn áp theo OD/OS.
Lịch tái khám đề xuất
Lưu lần khám để hệ thống tạo đề xuất.
Tốc độ tiến triển
Cần ít nhất 2 lần khám có ngày khám và AL để tính tốc độ mm/năm.
OD
----
OS
----
Trung bình
----
Danh sách các lần khám trước đó, sắp xếp theo ngày khám.
| Ngày khám | Tuổi | Phác đồ | Tuân thủ | SER (OD/OS) | AL (OD/OS) | IOP (OD/OS) | Hành động |
|---|
Tổng kết lâm sàng
Tổng hợp tốc độ thay đổi trục nhãn cầu và độ khúc xạ theo thời gian, hỗ trợ đánh giá đáp ứng điều trị.
Thông tin bệnh nhân
0 mốc theo dõiTheo dõi
Phác đồ hiện tại
Kết hợp Ortho-K + Atropine
Tiến triển AL
Ngưỡng kiểm soát mục tiêu: <0.20 mm/năm
Tiến triển SER
Trung bình OD/OS theo 18 tháng
Mô phỏng 1 năm dựa trên phác đồ đã chọn ở Tab Điều trị.
Không can thiệp
Sau 1 năm: AL +0.30 mm · SER -0.75 D
Duy trì phác đồ
Chọn phác đồ để mô phỏng mức giảm tiến triển
Diễn giải lâm sàng
Mục tiêu kiểm soát AL là dưới 0.20 mm/năm. Hãy chọn và lưu phác đồ ở Tab Điều trị để hệ thống mô phỏng đường dự báo xanh lá.
Cảnh báo tiền cận thị
Dựa trên SER sau liệt, AL, AL/CR và tốc độ tăng AL.
Khuyến cáo thói quen sinh hoạt
Dựa trên mức nguy cơ gần nhất từ Tab 2.
Kết luận & hành động
AL là chỉ số trung tâm để đánh giá đáp ứng kiểm soát cận thị; đối chiếu với SER và phác đồ đang áp dụng.
Thông tin bệnh nhân
0 mốc theo dõiDải bách phân vị và dự báo trong báo cáo là mô hình tham khảo minh họa, không phải cơ sở dữ liệu BHVI/thiết bị thương mại chính thức.
Biểu đồ tư vấn phụ huynh: so sánh không can thiệp với duy trì phác đồ và ngưỡng mục tiêu AL.
Đỏ: tốc độ tăng AL tự nhiên nếu không can thiệp, giả định +0.30 mm/năm.
Xanh: tốc độ tăng AL sau khi áp dụng hiệu quả kiểm soát của phác đồ đang chọn.
Nét đứt: ngưỡng mục tiêu ổn định <0.20 mm/năm.
So sánh OD/OS với dải bách phân vị P50/P75/P90 và dự báo 12 tháng.
AL Centile Position
Ước lượng theo tuổi tại lần khám gần nhất.
Dải bách phân vị hiện là mô hình tham khảo minh họa, cần hiệu chỉnh theo bộ dữ liệu dân số/thiết bị khi dùng như chuẩn đối chiếu chính thức.
P50: mức trung vị, khoảng 50% trẻ cùng nhóm tuổi có AL thấp hơn hoặc bằng mức này.
P75: AL cao hơn mặt bằng chung, cần theo dõi xu hướng tăng theo thời gian.
P90: nhóm AL dài cao, gợi ý nguy cơ tiến triển cần được đánh giá và kiểm soát chặt hơn.
Line chart OD/OS kèm mốc 0D/-3D/-6D và dự báo 12 tháng theo phác đồ hiện tại.
SER Analysis
Dựa trên SER OD/OS tại lần khám gần nhất và tốc độ thay đổi theo năm.
SER cần được đối chiếu cùng AL, tuổi khởi phát và mức tuân thủ điều trị trước khi quyết định phác đồ.
So sánh tốc độ tăng AL ước tính trước và sau can thiệp để phụ huynh nhìn rõ mức giảm tiến triển.
Chọn và lưu phác đồ điều trị để hệ thống mô phỏng hiệu quả kiểm soát.
Đối chiếu độ cận tương đương cầu với chiều dài trục nhãn cầu qua các lần khám.
SER nên được diễn giải cùng AL, đặc biệt ở bệnh nhân Ortho-K hoặc có điều tiết không ổn định.
Diễn giải tự động
Hệ thống sẽ tự động tổng hợp AL, bách phân vị, phác đồ và tốc độ tiến triển khi có đủ dữ liệu.
Nhắc tái khám
Theo dõi lịch hẹn theo patientId, cảnh báo bệnh nhân sắp đến hẹn hoặc quá hẹn.
Lọc lịch hẹn đã lưu theo tất cả bệnh nhân trong tài khoản hiện tại.
| Mã hồ sơ | Họ tên trẻ | SĐT | Ngày khám gần nhất | Ngày hẹn | Nguy cơ | Phác đồ | Tuân thủ | Trạng thái | Liên hệ | Hành động |
|---|